sinh giới
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn bộ các sinh vật sống trên Trái Đất: "Sinh giới" chỉ toàn bộ thế giới của các sinh vật sống, bao gồm tất cả các loài động vật, thực vật, vi sinh vật và các dạng sống khác.
- Giới hữu sinh, phần của tự nhiên có sự sống: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "vô sinh giới" (thế giới không có sự sống), chỉ phần của tự nhiên có các đặc tính của sự sống như sinh sản, trao đổi chất, phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự đa dạng của sinh giới trên hành tinh chúng ta thật kỳ diệu. (Toàn bộ các sinh vật sống trên hành tinh chúng ta thật kỳ diệu.)
- Các nhà khoa học đang nỗ lực bảo tồn sinh giới trước nguy cơ tuyệt chủng hàng loạt. (Các nhà khoa học đang nỗ lực bảo tồn thế giới sinh vật sống trước nguy cơ tuyệt chủng hàng loạt.)
- Sinh giới và vô sinh giới có mối quan hệ tương tác chặt chẽ với nhau. (Thế giới hữu sinh và thế giới vô sinh có mối quan hệ tương tác chặt chẽ với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và phân loại học: "Sinh giới" có thể được hiểu là một cấp bậc phân loại cao nhất, bao trùm tất cả các sinh vật sống. Trong một số hệ thống phân loại, sinh giới được chia thành các giới nhỏ hơn như Giới Động vật, Giới Thực vật, Giới Nấm, v.v.
- Theo phân loại hiện đại, sinh giới có thể được chia thành nhiều giới khác nhau.
- Trong triết học và văn chương: Thuật ngữ này đôi khi được dùng với ý nghĩa trừu tượng hơn, chỉ toàn bộ sự sống, sức sống, hoặc thế giới của những gì đang tồn tại và phát triển.
- Tác phẩm của ông ấy ngợi ca vẻ đẹp và sức mạnh bí ẩn của sinh giới.
Biến thể và từ gần giống
- Giới sinh vật (danh từ): Cách nói khác của "sinh giới", nhấn mạnh đến tính chất phân loại.
- Thế giới sinh vật (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, dễ hiểu, thường dùng trong văn phong phổ thông.
- Hệ sinh thái (danh từ): Chỉ một quần xã sinh vật cùng với môi trường vật lý xung quanh, phạm vi hẹp hơn "sinh giới".
- Quần xã sinh vật (danh từ): Chỉ tập hợp các quần thể sinh vật khác loài cùng sống trong một không gian nhất định, phạm vi hẹp hơn "sinh giới".
- Vô sinh giới (danh từ): Từ trái nghĩa, chỉ phần của tự nhiên không có sự sống như đất, đá, nước, khí quyển.
Từ đồng nghĩa
- Thế giới sống
- Giới hữu sinh
- Thế giới sinh vật
Các cụm từ liên quan
- Đa dạng sinh giới: Chỉ sự phong phú về số lượng loài và hệ sinh thái trong thế giới sinh vật.
- Bảo vệ đa dạng sinh giới là trách nhiệm của toàn nhân loại.
- Bảo tồn sinh giới: Chỉ các hoạt động nhằm bảo vệ và duy trì sự đa dạng của thế giới sinh vật.
- Công ước về Đa dạng Sinh học là một nỗ lực toàn cầu để bảo tồn sinh giới.